tỉnh khô

tỉnh khô

Anh ấy nghe tin bất ngờ với nét mặt tỉnh khô.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hoàn toàn tỉnh táo, không hề say sưa hoặc lơ mơ: "tỉnh khô" chỉ trạng thái hoàn toàn tỉnh táo, không bị ảnh hưởng bởi rượu bia, thuốc men hay bất kỳ chất kích thích nào. Thường dùng trong ngữ cảnh khẳng định một người giữ được sự tỉnh táo tuyệt đối xung quanh yếu tố gây say.
    • Giữ vẻ mặt thản nhiên, không biểu lộ cảm xúc (thông tục): "tỉnh khô" miêu tả thái độ hoặc nét mặt hoàn toàn bình thản, không tỏ ra ngạc nhiên, xúc động hay bối rối, như thể không chuyện xảy ra.
dụ sử dụng
  • Với nghĩa "hoàn toàn tỉnh táo":

    • Uống hết cả chai rượu anh ấy vẫn tỉnh khô. (Anh ấy uống rất nhiều rượu nhưng vẫn hoàn toàn tỉnh táo, không say.)
    • Sau một đêm dài tiệc tùng, ấy tỉnh khô như chưa uống giọt nào. ( ấy không hề dấu hiệu say đã tham gia tiệc tùng.)
  • Với nghĩa "thản nhiên, không biểu lộ cảm xúc":

    • Nghe tin dữ, nét mặt anh ta tỉnh khô, không hề thay đổi. (Anh ta giữ vẻ mặt hoàn toàn bình thản khi nghe tin xấu.)
    • ấy trả lời tỉnh khô trước câu hỏi khó của sếp. ( ấy trả lời một cách thản nhiên, không tỏ ra lúng túng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tỉnh khô như chưa uống giọt nào": nhấn mạnh sự tỉnh táo tuyệt đối sau khi uống rượu.

    • đã uống ba ly bia, hắn vẫn tỉnh khô như chưa uống giọt nào. (Hắn hoàn toàn không say đã uống nhiều.)
  • "nét mặt tỉnh khô": miêu tả vẻ mặt hoàn toàn không biểu lộ cảm xúc.

    • Trong cuộc họp căng thẳng, anh ta giữ nét mặt tỉnh khô, khiến mọi người khó đoán suy nghĩ. (Anh ta không để lộ bất kỳ cảm xúc nào qua gương mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Tỉnh (tính từ): trạng thái không say, không từ gốc của "tỉnh khô".

    • Sau khi ngủ dậy, tôi đã tỉnh hẳn. (Tôi đã hoàn toàn tỉnh táo sau giấc ngủ.)
  • Khô (tính từ): khô ráo, không ướttrong "tỉnh khô", "khô" mang nghĩa bóng chỉ mức độ tuyệt đối, hoàn toàn.

    • Trời khô ráo, không mưa. (Thời tiết khô, không ẩm ướt.)
  • Tỉnh táo (tính từ): minh mẫn, không mơ hồgần nghĩa với "tỉnh khô" trong ngữ cảnh tỉnh táo.

    • Anh ấy luôn tỉnh táo trong mọi tình huống. (Anh ấy giữ được sự minh mẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tỉnh queo: (thông tục) hoàn toàn tỉnh táo, không say — tương tự "tỉnh khô".
    • Uống nhiều vậy mà vẫn tỉnh queo. ( vẫn tỉnh táo uống nhiều.)
  • Thản nhiên: bình thản, không xúc độnggần nghĩa với "tỉnh khô" khi chỉ thái độ.
    • ấy thản nhiên trước lời chỉ trích. ( ấy không hề bối rối.)
Thành ngữ liên quan
  • Tỉnh như sáo: (thông tục) hoàn toàn tỉnh táo, không say — nhấn mạnh sự tỉnh táo một cách khó tin.
    • Sau bữa tiệc, ông ấy vẫn tỉnh như sáo. (Ông ấy không hề say uống rất nhiều.)